Tay Đẩy Hơi Cùi Chỏ 80kg DC413 Hafele 489.30.035 là giải pháp tay co thủy lực lắp nổi không giữ cửa cao cấp chính hãng Hafele, được thiết kế chuyên dụng nhằm đảm bảo cửa luôn tự động khép kín hoàn toàn sau mỗi lần đóng/mở. Đạt tiêu chuẩn kiểm định EN1154 của Châu Âu với cấp lực EN3 chịu tải trọng cánh lên tới 80kg, sản phẩm vận hành cực kỳ đầm chắc, triệt tiêu hoàn toàn tình trạng dập cửa mạnh do gió lùa, giúp bảo vệ an toàn cho người sử dụng và kéo dài tuổi thọ cho bộ cửa. Phiên bản không giữ cửa Hafele 489.30.035 là lựa chọn tiêu chuẩn hàng đầu cho các hệ cửa gỗ, cửa nhựa composite, cửa kim loại và cửa thép chống cháy tại các lối thoát hiểm, cửa phòng máy lạnh hay khu vực yêu cầu an ninh cao của căn hộ, văn phòng và công trình công cộng.
Đặc điểm nổi bật
-
Tính năng Không Giữ Cửa (Non-Hold Open): Đảm bảo cửa luôn tự động kéo khép kín hoàn toàn ở mọi góc mở, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn an toàn PCCC, ngăn thất thoát nhiệt máy lạnh và duy trì an toàn tuyệt đối.
-
Sức tải 80kg & Cánh rộng 950mm: Cấp lực EN3 mạnh mẽ, phù hợp cho đa dạng các loại cửa gỗ tự nhiên, cửa gỗ công nghiệp, cửa nhựa composite và cửa thép chống cháy.
-
Tùy chỉnh 2 vùng tốc độ đóng: Trang bị 2 van cân chỉnh dầu thủy lực riêng biệt cho tốc độ khép cánh ($180^\circ – 15^\circ$) và tốc độ chốt cuối hành trình ($15^\circ – 0^\circ$), ngăn tình trạng kẹp tay hay va dập mạnh vào khung bao.
-
Chất liệu hợp kim đúc cao cấp: Thân tay co chế tác từ nhôm đúc chịu lực va đập lớn, cơ cấu lò xo và van dầu khép kín chống rò rỉ, chịu nhiệt tốt.
-
Lắp đặt linh hoạt: Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt nổi trên mặt cánh cửa hoặc trên khung bao (cho cả cửa mở trái và mở phải).
-
Độ bền đạt chuẩn Châu Âu: Kiểm định vận hành liên tục qua hàng trăm nghìn chu kỳ đóng/mở mà không suy giảm lực nén thủy lực.
Thông số kỹ thuật
| Đặc tính | Chi tiết kỹ thuật |
| Thương hiệu | Hafele (Công nghệ & Tiêu chuẩn Đức) |
| Mã sản phẩm (Art.No) | 489.30.035 |
| Dòng sản phẩm | Tay đẩy hơi / Cùi chỏ thủy lực DC413 (Overhead Door Closer) |
| Cấp lực nén (EN Size) | EN3 (Theo tiêu chuẩn EN 1154) |
| Tải trọng cánh tối đa | 80 kg |
| Chiều rộng cánh tối đa | 950 mm |
| Góc mở tối đa | Approx. $180^\circ$ |
| Chức năng giữ cửa (Hold-Open) | Không (Tự động kéo đóng cửa hoàn toàn từ mọi vị trí) |
| Điều chỉnh tốc độ đóng | 2 van điều chỉnh độc lập ($180^\circ – 15^\circ$ và $15^\circ – 0^\circ$) |
| Chất liệu cấu tạo | Thân hợp kim nhôm đúc / Tay co thép mạ |
| Màu sắc hoàn thiện | Màu Bạc (Silver) sơn tĩnh điện |
| Ứng dụng | Dùng cho cửa gỗ, cửa nhựa composite, cửa kim loại, cửa thép chống cháy thoát hiểm, phòng lạnh, căn hộ, văn phòng |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.